Đặc điểm chung

Họ:Thủy tùng Taxaceae

Taxaceae Gray, 1821 - Một họ thực vật hạt trần Gymnospermae, thuộc bộ Hoàng đàn Cupressales, chi lớn nhất Taxus, gồm các loài thủy tùng “yew”. Đây là một nhóm cây gỗ thường xanh có lịch sử tiến hóa lâu dài, với các đại diện hiện sống phân bố chủ yếu ở Bắc Mỹ, châu Âu, Bắc Phi và châu Á. Hiện Kew hiện không xếp chi Cephalotaxus vào Taxaceae mà công nhận nó trong họ Thông đỏ Cephalotaxaceae, tuy nhiên đây vẫn là vấn đề có lịch sử tranh luận trong phân loại học. Taxaceae còn phụ thuộc vào việc có xếp họ Thông đỏ Cephalotaxaceae hay không. Nếu có, thế giới có khoảng 34 loài thuộc 6 chi, nếu tách Cephalotaxus thành họ riêng Thông đỏ Cephalotaxaceae, thì Taxaceae còn 5 chi và khoảng 25 - 26 loài.
Taxaceae gồm cây gỗ hoặc cây bụi thường xanh, thường có nhựa, một số loài có mùi đặc trưng. Cây đơn tính khác gốc (dioecious) hoặc đôi khi đơn tính cùng gốc (monoecious). Lá đơn, hình dải, mũi mác hoặc gần hình kim, mọc xoắn trên cành nhưng thường bị xoắn lại, tạo cảm giác như mọc thành hai hang và thường không có hình dạng lá kim điển hình như ở họ Thông Pinaceae. Đây là một đặc điểm khá hữu ích khi phân biệt Taxaceae với nhiều họ thông khác. Nón, cơ quan sinh sản đực rất nhỏ, thường nằm đơn độc hoặc thành cụm ở nách lá trên các cành của năm trước. Các lá bào tử đực hoặc lá mang túi bào tử đực (microsporophyll) thường có dạng khiên (peltate) và mang nhiều túi phấn (microsporangia). Taxaceae có "quả" giả, với cấu trúc bao quanh hạt. Ở nhiều cây hạt trần, hạt nằm trên vảy nón. Nhưng ở Taxus, cấu trúc sinh sản đã tiêu giảm mạnh. Mỗi cấu trúc mang hạt thường chỉ còn một noãn. Hạt không có cánh và được bao quanh một phần bởi một cấu trúc mọng nước bởi một lớp mô thịt (aril).  Khi aril khi chín thường có màu đỏ, khiến toàn bộ cấu trúc nhìn rất giống một quả mọng. Tuy nhiên đây không phải quả thật theo nghĩa thực vật học, vì Taxus là thực vật hạt trần và không có bầu nhụy tạo quả như thực vật hạt kín. Hạt trần nhưng không có "nón" điển hình Taxaceae là cấu trúc rất đặc biệt cho thấy Gymnospermae rất đa dạng. Ở  các loài thông  thuộc chi Pinus, nón cái → nhiều vảy → nhiều hạt. Nhưng chi Taxus, cấu trúc sinh sản cái đã biến đổi rất mạnh, một cấu trúc mang → một noãn → một hạt + aril. Taxus có cấu trúc bên ngoài khá khác biệt so với các loài thông điển hình mặc dù vẫn thuộc ngành hạt trần.
Taxaceae có lịch sử tiến hóa rất cổ đại. Các dữ liệu phân tử cho thấy họ Taxaceae + Cephalotaxaceae có quan hệ gần với họ Hoàng đàn Cupressaceae hơn là với nhiều họ Thông Pinaceae khác. Các nghiên cứu phát sinh chủng loại phân tử ước tính sự phân kỳ của họ Taxaceae - Cephalotaxaceae với các họ khác vào khoảng cuối kỷ Trias đầu Jura, với các ước tính cụ thể thay đổi tùy mô hình. Một nghiên cứu dựa trên matK và ITS ước tính khoảng 192 - 230 triệu năm trước cho sự phân kỳ của nhánh Taxaceae - Cephalotaxaceae với nhóm chị em của nó. Các hóa thạch liên quan đến Taxaceae đã được phát hiện trong Jura, trong đó một số hóa thạch ở Đông bắc Trung Quốc cho thấy các đặc điểm rất gần với dòng Amentotaxus hiện đại. Điều này cho thấy Taxaceae không phải là một nhóm "mới" của Đại Tân sinh Cenozoic mà là một dòng hạt trần có nguồn gốc sâu trong Đại Trung sinh Mesozoic.
Taxaceae rất quan trọng về tiến hóa vì:  
- Sống sót qua nhiều biến động khí hậu và địa chất Taxaceae đã tồn tại qua một phần rất lớn lịch sử của thực vật hạt trần.
- Hình thái sinh sản cực kỳ đặc biệt. Từ một hệ thống nón hạt trần điển hình, chúng tiến hóa thành cấu trúc chỉ còn một noãn/hạt, với aril bao quanh.
- Phân bố địa lý kiểu "di tích". Một số chi hiện đại chỉ còn tồn tại ở những khu vực rất nhỏ, trong khi tổ tiên của chúng từng có phạm vi rộng hơn nhiều.
- Taxus là một dòng tiến hóa rất thành công. Chi Taxus thích nghi với nhiều môi trường từ vùng ôn đới đến miền núi cận nhiệt đới và hiện vẫn phân bố trên nhiều lục địa.