Đặc điểm chung
Họ:Rắn giun Typhlopidae
Typhlopidae Merrem, 1820 - Gồm những loài rắn nhỏ sống đào hang, phân bố rộng khắp các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới. Chúng thường được gọi là rắn mù (blind snakes) vì mắt rất nhỏ, gần như bị che phủ bởi vảy. Đây là một trong những nhóm rắn nguyên thủy và chuyên hóa mạnh nhất cho lối sống dưới lòng đất.
Typhlopidae có kích thước nhỏ. Dài thân khoảng 10 - 40 cm. Một số loài lớn có thể dài tới 70 - 90 cm. Thân hình trụ, gần như có đường kính đều từ đầu đến đuôi và dễ nhầm với Giun đất và rắn non của các loài khác. Mắt của họ Typhlopidae rất nhỏ, nằm dưới lớp vảy đầu và chỉ cảm nhận được sáng tối. Chúng không hoàn toàn mù, nhưng thị lực cực kém. Phần đầu thích nghi để đào hang, có hình nón hoặc hơi tù. Hộp sọ cứng chắc, mõm dùng như một cái nêm để đào đất. Đuôi ngắn cuối đuôi có một gai nhỏ, giúp chống đỡ cơ thể khi đào. Typhlopidae sống trong đất mềm, thảm lá mục, tổ mối hoặc kiến, hay gốc cây mục. Thức ăn chủ yếu gồm trứng kiến, mối hoặc ấu trùng kiến, mối. Do miệng của chúng rất nhỏ, hàm dưới ngắn và chỉ thích hợp với con mồi kích thước nhỏ. Typhlopidae đẻ trứng, mỗi lứa từ vài đến vài chục trứng. Con non nở ra đã có hình dạng gần giống con trưởng thành. Toàn bộ quần thể gần như đều là con cái. Sinh sản bằng đơn tính (parthenogenesis), tức là không cần con đực để tạo ra thế hệ mới. Đây là một trong số rất ít loài rắn có kiểu sinh sản này. Do vậy, chỉ cần một cá thể cũng có thể tạo nên quần thể mới và lan rộng khắp thế giới.
Typhlopidae thuộc nhóm Scolecophidia (rắn nhỏ, đào hang). Đây là nhóm rắn tách ra rất sớm trong lịch sử tiến hóa của rắn hiện đại, có thể từ cuối Jurassic hoặc đầu Cretaceous, khoảng 100 - 150 triệu năm trước. Các đặc điểm nguyên thủy còn giữ lại như cơ thể nhỏ, miệng không mở rộng được như rắn lớn. Hộp sọ đơn giản. Chuyên hóa cho lối sống đào hang. Typhlopidae có thực sự "mù" không ? Tên gọi "rắn mù" hơi gây hiểu lầm. Vì chúng vẫn có mắt và có khả năng phân biệt sáng và tối. Nhưng không thể nhìn rõ hình dạng hay màu sắc. Chúng chủ yếu dựa vào khứu giác. Cơ quan cảm nhận hóa học ở lưỡi và vòm miệng. Cảm nhận rung động của đất.