Bậc phân loại
Đặc điểm chung
Họ:Nấm thạch Tremellomycetes
Tremellomycetes Hibbett, Matheny & Manfr. Binder, (2007) - Một lớp (class) của ngành Nấm đảm Basidiomycota, thuộc phân ngành Nấm đảm Agaricomycotina. Đây là một lớp nấm rất đặc biệt vì bao gồm cả nấm men, nấm lưỡng hình và các loài tạo quả thể dạng thạch (jelly fungi). Các nghiên cứu phát sinh chủng loại dựa trên dữ liệu phân tử đã giúp xác lập Tremellomycetes theo hướng khác với hệ thống cổ điển Heterobasidiomycetes. Tên Tremellomycetes bắt nguồn từ chi Tremella, một nhóm nấm có quả thể mềm, dạng thạch.
Tremellomycetes có hình thái và sinh thái rất đa dạng. Có thể gặp ở nhiều dạng = Quả thể dạng thạch, nấm men đơn bào, nấm lưỡng hình, nấm sống trên hoặc trong nấm khác, nấm ký sinh động vật. Nghiên cứu phát sinh chủng loại cho thấy nhóm này bao gồm các loài hoại sinh, nấm sống trên nấm (fungicolous), nấm địa y và nấm ký sinh động vật.
Tremellomycetes rất khác biệt so với cấu trúc “Nấm mũ Agaricomycetes” quen thuộc. Một số Tremellomycetes tạo ra quả thể đảm dạng gelatin/thạch (gelatinous basidiocarp). Khi có đủ nước, quả thể sẽ mềm, mọng nước, đàn hồi, có màu vàng, cam, trắng hoặc nâu. Khi khô, chúng có thể co lại, sau đó trương lên khi gặp nước như loài Nấm ngân nhĩ Tremella fuciformis. Vì vậy nhiều loài được gọi chung là nấm thạch (jelly fungi). Tuy nhiên, không phải tất cả Tremellomycetes đều tạo quả thể dạng thạch. Một đặc điểm rất khác biệt là nhiều Tremellomycetes có hai dạng sống
Basidiospore (bào tử đảm hay bào tử sinh sản hữu tính) → Nấm men (đơn bào).
Nấm dạng sợi (hyphae) → Quả thể / basidium (đảm, tế bào sinh sản hữu tính).
So sánh giữa lớp Nấm thạch Tremellomycetes và lớp Nấm mũ Agaricomycetes
| Đặc điểm | Tremellomycetes | Agaricomycetes |
| Ngành | Basidiomycota | Basidiomycota |
| Nấm mũ | Ít điển hình | Rất phổ biến |
| Nấm thạch | Rất nhiều, phổ biến | Có một số chi |
| Nấm men | Rất phổ biến | Ít hơn |
| Ký sinh nấm | Rất quan trọng | Có một số loài |
| Basidium | Thường tremelloid ở nhiều nhóm (hình dạng điển hình = hình cầu, trứng hoặc gần cầu, phân chia/vách đặc trưng trong quá trình phát triển) | Thường holobasidium (hình dạng điển hình = hình chùy, hình trụ hoặc hình cầu, không có vách ngăn ngang, là một tế bào liên tục) |
| Quả thể | Thường gelatinous ở một số nhóm | Rất đa dạng |
Các nghiên cứu cho thấy phần lớn Tremellomycetes có tính lưỡng hình, có thể tồn tại dưới dạng nấm men đơn bội và dạng sợi dikaryotic trong chu kỳ sống. Đây là điểm rất khác với hình ảnh quen thuộc về lớp Nấm tán Agaricomycetes. Một số Tremellomycetes tồn tại chủ yếu dưới dạng nấm men đơn bào = Basidiospore (n) → Tế bào nấm men → Nảy chồi → Tế bào con. Một số dòng có khả năng chuyển đổi giữa dạng men và dạng sợi, gọi là dimorphism (lưỡng hình).
Quá trình sinh sản của Tremellomycetes với chu kỳ sống cơ bản vẫn mang đặc trưng của ngành Nấm đảm Basidiomycota = Dikaryotic (n+n) → Tremelloid basidium → Karyogamy → 2n → Meiosis → Basidiospores (n) (một chuỗi các giai đoạn trong vòng đời sinh sản hữu tính của ngành Nấm đảm Basidiomycota, có thể hiểu đơn giản = Hai nhân đơn bội sống chung → tạo đảm → hai nhân hợp nhất → giảm phân → tạo bào tử đảm). Với đặc điểm này đã từng là cơ sở để các nhà nấm học xếp nhiều loài vào ngành Nấm Heterobasidiomycetes trong các hệ thống phân loại cổ điển.
Dikaryotic (n+n). Thể song nhân, hai nhân đơn bội (n) cùng tồn tại trong một tế bào/hệ sợi nhưng chưa hợp nhất n + n. Đây là giai đoạn đặc trưng của nhiều Basidiomycota.
Tremelloid basidium. Đảm kiểu Tremella, tế bào song nhân phát triển thành tremelloid basidium, tức kiểu đảm đặc trưng về hình thái của Tremella và một số Tremellomycetes.
Karyogamy. Hợp nhân, hai nhân đơn bội cuối cùng hợp nhất: n + n → 2n Đây là thời điểm xuất hiện trạng thái lưỡng bội (2n).
Meiosis. Giảm phân, nhân 2n trải qua giảm phân để trở lại trạng thái đơn bội (n). Kì trung gian DNA nhân đôi một lần trước giảm phân, còn nhiễm sắc chất vẫn chưa co xoắn.
Basidiospores (n). Bào tử đảm, các nhân đơn bội hình thành sau giảm phân được phân bố vào các basidiospore. Các bào tử này phát tán → nảy mầm → tạo thế hệ nấm đơn bội mới.
Cách phân biệt giữa n, n+n và 2n
| Trạng thái | Ý nghĩa |
| n | Một nhân đơn bội → haploid |
| n + n | Hai nhân đơn bội riêng biệt trong cùng tế bào → dikaryotic |
| 2n | Hai nhân đã hợp nhất thành một nhân lưỡng bội → diploid |
Ký sinh trên nấm (haustorium) cũng là một đặc điểm sinh thái rất đặc biệt. Nhiều Tremellomycetes có dạng nấm ký sinh trên nấm (mycoparasite) = nhận biết nấm chủ, bám vào sợi nấm chủ, xâm nhập vào hệ sợi, lấy chất dinh dưỡng từ nấm chủ. Khi hình thành haustorium, với cấu trúc chuyên hóa giúp khai thác tế bào hoặc sợi nấm chủ và hình thành tremelloid haustoria (sống bên trong quả thể hoặc hệ sợi của những nấm khác).
Tremellomycetes thuộc ngành Nấm đảm Basidiomycota, nên sinh sản hữu tính liên quan đến basidium (đảm, tế bào sinh sản hữu tính) và basidiospore (bào tử đảm, bào tử sinh sản hữu tính của nấm đảm). Ở nhiều chi, basidium có hình thái đặc biệt, thường được gọi là tremelloid basidium (một dạng đảm “basidium” đặc trưng về hình thái ở nhiều nấm, đặc biệt các loài liên quan đến chi Tremella). Tremelloid có đặc điểm = hình cầu hoặc hình trứng, được chia thành các phần bởi vách, các vách có thể theo hướng dọc hoặc xiên, chính là nguồn gốc của thuật ngữ “tremelloid”.
Tremellomycetes đặc biệt quan trọng vì cho thấy ngành Nấm đảm Basidiomycota có khả năng tiến hóa rất nhiều chiến lược sống = Nấm dạng sợi → nấm men → nấm lưỡng hình → ký sinh nấm → quả thể dạng thạch. Đặc biệt, hình thái “nấm thạch” không phải chỉ xuất hiện một lần trong tiến hóa. Các quả thể dạng gelatinous đã xuất hiện ở nhiều nhánh thuộc ngành Nấm đảm Basidiomycota khác nhau và là một ví dụ chi tiết về tiến hóa hội tụ.