Đặc điểm chung

Lớp:Nấm Fungi

Fungi R.T.Moore (1980) - Một trong những giới lớn của sinh vật nhân thực (Eukaryota). Nấm bao gồm nấm men, nấm mốc, nấm túi, nấm đảm và nhiều nhóm khác. Chúng đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong phân hủy vật chất hữu cơ, chu trình dinh dưỡng, cộng sinh và bệnh học. Vị trí của Fungi nấm không phải thực vật, mặc dù trước đây từng được xếp chung với Plantae (thực vật) trong nhiều hệ thống phân loại cũ.
Eukaryota
├  Animalia - Động vật.
├  Plantae - Thực vật.
└─ Fungi - Nấm.
Về tiến hóa, Fungi có quan hệ họ hàng gần với Animalia hơn với Plantae. Hai nhóm này cùng thuộc một nhánh lớn thường gọi là Opisthokonta (một siêu nhóm (supergroup) lớn của sinh vật nhân thực Eukaryota, bao gồm hai nhánh nổi tiếng nhất Fungi “nấm”, Animalia “động vật”).
Fungi là sinh vật nhân thực, tế bào nấm  gồm (Nhân thật, Ty thể, Hệ thống nội màng, Các bào quan khác, Không quang hợp). Nấm không có chlorophyll (diệp lục) và không thực hiện quang hợp như Plantae. Thay vào đó, nấm lấy chất dinh dưỡng bằng cách hấp thụ các chất hữu cơ từ môi trường. Đây là đặc điểm dinh dưỡng rất quan trọng. Fungi được cấu tạo từ những sợi gọi là Hypha (sợi nấm) Nhiều hypha tạo thành Mycelium (hệ sợi nấm/thể sợi). Tuy nhiên, không phải tất cả Fungi đều tạo hệ sợi điển hình (Nấm men).
Một đặc điểm dễ nhầm cần phân biệt

Giới Thành tế bào
Plantae - Thực vật Cellulose
Fungi - Nấm Kitin
Animalia - Động vật Không có

Fungi có kiểu lấy dinh dưỡng dị dưỡng hấp thụ (absorptive heterotrophy). Nấm tiết enzyme ngoại bào vào môi trường chất hữu cơ lớn enzyme  phân tử nhỏ  nấm hấp thụ (lá cây chết → nấm phân giải → CO₂ + khoáng chất + chất hữu cơ đơn giản → quay trở lại hệ sinh thái). Đây là một trong những vai trò phân hủy quan trọng nhất của Fungi. Nấm phân giải Cellulose, Hemicellulose, Lignin, Protein và nhiều hợp chất hữu cơ khác. Biến vật chất hữu cơ chết thành các chất có thể quay lại chu trình sinh địa hóa. Nếu không có nấm và các sinh vật phân giải khác. Vật chất hữu cơ chết sẽ tích tụ rất lớn trong hệ sinh thái. Một trong những mối quan hệ quan trọng nhất là Fungi cộng sinh với thực vật. Nấm rễ (mycorrhiza), nấm này sống liên kết với rễ cây, cây cung cấp đường và các hợp chất carbon. Ngoài ra, Fungi còn giúp cây hấp thu nước, phosphorus, nitrogen và một số khoáng chất khác làm tăng khả năng khai thác đất. Mycorrhiza xuất hiện ở phần lớn các dòng thực vật trên cạn và có ý nghĩa rất lớn trong hệ sinh thái.
Fungi có thể sinh sản vô tính, thông qua các bào tử vô tính → nảy chồi → phân mảnh sợi nấm và sinh sản hữu tính, kết hợp vật chất di truyền giữa các dòng tương hợp. Nấm tạo nhiều loại bào tử (spores), giúp phát tán → sinh sản → vượt qua điều kiện bất lợi.
Phân loại Fungi hiện đại phức tạp hơn cách chia "nấm mốc - nấm men - nấm lớn" và có một số ngành lớn:
Chytridiomycota (nấm chytrid). Đặc điểm đáng chú ý của ngành nấm này là có các bào tử động (zoospore) có roi.
Mucoromycota. Gồm nhiều nhóm nấm mốc, trong đó có những loài từng được gọi chung là "zygomycetes".
Glomeromycota. Đặc biệt quan trọng vì nhiều loài hình thành (Arbuscular mycorrhiza) Nấm rễ nội cộng sinh dạng bụi cây với thực vật.
Ascomycota (nấm túi). Một trong những ngành lớn nhất và rất có lợi trong ngành thực phẩm và nghiên cứu sinh học như giống Nấm men Saccharomyces, giống Nấm mốc Aspergillus… Bào tử hữu tính được hình thành trong các túi bào tử (ascus).
Basidiomycota (nấm đảm). Gồm rất nhiều nấm lớn quen thuộc như Nấm mũ, Nấm gỗ, Nấm rỉ sắt, Nấm than… Có đặc điểm quan trọng là bào tử hữu tính, hình thành trên đảm (basidium).
Nếu nhìn cây tiến hóa lớn ta thấy Fungi và Animalia có quan hệ gần:
Opisthokonta
├  Animalia - Động vật.
└─ Fungi - Nấm.
Fungi không phải Thực vật Plantae vì “không có diệp lục". Đây là quan niệm cũ bởi Fungi có nhiều đặc điểm tiến hóa và sinh hóa khiến chúng gần động vật hơn thực vật. Fungi và Animalia đều thuộc Opisthokonta (siêu nhóm của sinh vật nhân thực). Cả hai đều là sinh vật dị dưỡng. Thành phần sterol màng tế bào có những đặc điểm khác biệt với thực vật. Fungi dự trữ carbon chủ yếu dưới dạng glycogen, tương tự Animalia.
So sánh giữa ba giới

Đặc điểm Plantae Fungi Animalia
Nhân thực
Quang hợp Phần lớn Không có Không có
Dị dưỡng Không điển hình
Thành tế bào Cellulose Chitin Không có
Cơ thể đa bào Phần lớn Phần lớn Phần lớn
Dự trữ carbon Tinh bột Glycogen Glycogen
Hypha Không có Thường có Không có

Fungi có lịch sử tiến hóa rất cổ, có thể truy nguyên về hơn 1 tỷ năm trước, mặc dù hồ sơ hóa thạch của Fungi rất không hoàn chỉnh, nên thời điểm xuất hiện chính xác của các loài nấm cổ sinh vẫn còn đang được nghiên cứu. Nhưng các bằng chứng tiến hóa cho đến nay cho thấy Fungi và Animalia có một tổ tiên chung trong Opisthokonta (siêu nhóm của sinh vật nhân thực). Điều này có nghĩa Fungi và Animalia có một tổ tiên chung xa xưa, mà không phải là Plantae và Fungi.