Bậc phân loại
Đặc điểm chung
Bộ:Một lá mầm Liliopsida
Liliopsida August Batsch, 1802 - Là một nhóm các thực vật có hoa chiếm một phần rất lớn trên trái đất và là cây lương thực có tầm quan trọng bậc nhất của con người. Hiện nay, các nhà thực vật học ước tính có khoảng 50.000 - 60.000 loài trong lớp (class) này và còn nhiều loài mới được phát hiện và công bố hàng năm. Tên Liliopsida được sử dụng trong nhiều hệ thống phân loại truyền thống để chỉ nhóm thực vật một lá mầm (monocots/monocotyledons). Trong phân loại hiện đại, monocots được xem là một clade tự nhiên của thực vật hạt kín Angiosperms.
Họ (family) lớn nhất trong lớp này, cũng là họ chiếm nhiều loài nhất trong các họ thực vật có hoa thuộc về họ Phong lan Orchidaceae. Trước đây họ này thuộc bộ Phong lan Orchidales. Nhưng hiện nay, nhờ các nghiên cứu phân tử, các nhà thực vật học đã xếp vào bộ Măng tây Asparagales, với khoảng trên 20.000 loài trên thế giới. Chúng có cấu trúc hoa rất phức tạp (và nổi bật), đặc biệt thích hợp với việc thụ phấn nhờ côn trùng.
Họ có tầm quan trọng kinh tế lớn nhất trong lớp này (trong thực vật có hoa) là họ Cỏ Poaceae. Họ này bao gồm các loại ngũ cốc, các loài cỏ trên các bãi chăn thả gia súc cũng như các loại tre, nứa, trúc... Họ Cỏ Poaceae đã tiến hóa theo hướng khác và trở thành đặc biệt thích nghi với phương thức thụ phấn nhờ gió. Các loài cỏ sinh ra nhiều hoa nhỏ và các hoa này tập hợp lại với nhau thành bông rất dễ thấy (gọi là cụm hoa). Một họ khác cũng đáng chú ý về mặt kinh tế là họ Cau Arecaceae.
Tên gọi khoa học của lớp thực vật một lá mầm là Monocotyledons, có nguồn gốc từ tên gọi thực vật học truyền thống Monocotyledones (mono = một, cotyledon = lá mầm), bởi hầu hết các loài của lớp này có một lá mầm, hay một lá phôi mầm trong hạt của chúng tạo ra khác biệt với thực vật hai lá mầm Magnoliopsida vì có hai lá mầm.
Tuy nhiên, việc xem xét số lượng lá mầm không phải là đặc điểm đáng tin cậy. Thực vật một lá mầm là một lớp riêng biệt. Một trong các đặc điểm đáng tin cậy nhất là hoa của thực vật một lá mầm thuộc dạng ba đoạn, với các phần hoa được chia thành ba hay bội số của ba (hoa của thực vật một lá mầm có thể có 3, 6 hay 9 cánh hoa). Rất nhiều thực vật một lá mầm có lá với các gân lá song song.
Đây là những đặc điểm thường gặp của Liliopsida, không phải đặc điểm tuyệt đối của mọi monocot:
| Đặc điểm | Monocots truyền thống |
| Lá mầm | 1 |
| Gân lá | Thường song song |
| Rễ | Thường hệ rễ chùm |
| Bộ phận hoa | Thường theo bội số 3 |
| Sinh trưởng thứ cấp | Thường hạn chế |
| Hạt phấn | Thường có một rãnh ở nhiều nhóm |
| Bó mạch thân | Thường phân tán |
Một đặc điểm dễ nhận biết Liliopsida là gân lá song song, hoặc gần song song. Tuy nhiên, một số monocot có kiểu gân lá phức tạp hơn, vì vậy không nên chỉ dựa vào gân lá để xác định một loài. Hoa của nhiều monocot có các bộ phận theo bội số 3. Điều này trái ngược với nhiều eudicot, trong đó hoa thường có bộ phận theo 4 hoặc 5. Có 6 tepals = 3 + 3 và 6 nhị - (Bách hợp nâu Lilium brownii). Monocots thường có hệ rễ chùm (fibrous root system) Thay vì một rễ cái lớn, cây có nhiều rễ tương đối đồng đều. Thân và bó mạch ở nhiều loài monocot có bó mạch phân tán trong mô thân thay vì tạo thành vòng rõ ràng như ở nhiều eudicot. Ngoài ra, đa số monocot không có sinh trưởng thứ cấp điển hình bằng vascular cambium (tầng sinh mạch - một loại mô phân sinh bên "lateral meristem" nằm giữa xylem "mạch gỗ" và phloem "mạch rây", có vai trò làm thân và rễ tăng đường kính) như ở nhiều cây gỗ eudicot. Tuy nhiên, một số loài thuộc monocot như (họ Cau dừa Arecaceae) có thể phát triển thân lớn nhờ những cơ chế sinh trưởng thứ cấp đặc biệt.
Sự khác nhau giữa Một lá mầm Monocots và Hai lá mầm Eudicots:
| Đặc điểm | Monocots | Eudicots |
| Lá mầm | 1 | 2 |
| Gân lá | Thường song song | Thường dạng mạng |
| Hoa | Thường bội số 3 | Thường bội số 4 hoặc 5 |
| Rễ | Thường rễ chùm | Thường rễ cái |
| Bó mạch thân | Thường phân tán | Thường xếp vòng |
| Phấn hoa | Thường monosulcate ở nhiều nhóm | Tổ tiên tricolpate |
| Sinh trưởng thứ cấp | Thường hạn chế | Phổ biến hơn |
Monocots tiến hóa từ tổ tiên chung của các thực vật hạt kín, chứ không phải từ một nhóm "dicot" hiện đại cụ thể. Theo các nghiên cứu phát sinh chủng loài, Monocots là một clade (nghĩa là toàn bộ các monocot hiện đại có chung một tổ tiên). Thời điểm xuất hiện chính xác vẫn còn được nghiên cứu, nhưng nguồn gốc của monocots thuộc Đại Trung sinh, khoảng 140 - 120 triệu năm trước. Monocots và Eudicots là hai nhánh cực kỳ quan trọng trong sự đa dạng hóa của thực vật hạt kín. Monocots đã trải qua quá trình đa dạng hóa lâu dài và thích nghi với nhiều kiểu sinh cảnh và môi trường khác nhau.