Bậc phân loại
Đặc điểm chung
Họ:Gai ma vương Zygophyllales
Zygophyllales Link 1829 - Một bộ thực vật có hoa Angiosperms, thuộc thực vật Hai lá mầm thật Eudicots và nằm trong nhánh rosids → fabids. Theo APG IV, bộ này gồm hai họ được công nhận họ Tật lê Zygophyllaceae (cây thân thảo, bụi hoặc cây gỗ, nhiều loài thích nghi với môi trường khô hạn, bán hoang mạc và sa mạc) và họ Krameriaceae (chỉ có chi Krameria, cây bụi/cây thảo bán ký sinh, có giác hút ở rễ). Kew hiện xếp Zygophyllaceae trực tiếp trong bộ Gai ma vương Zygophyllales. Một đặc điểm khá đặc trưng của nhiều loài là lá kép với các lá chét thường mọc đối và trông như bị “ghép đôi”, liên quan đến ý nghĩa tên Zygophyllum từ gốc Hy Lạp mang nghĩa gần với “lá ghép/yoked leaves”.
Một nét nổi bật của Zygophyllales là sự đa dạng ở môi trường khô hạn. Nhiều loai thuộc họ Tật lê Zygophyllaceae có lá nhỏ hoặc lá kép, thân có khả năng chịu khô, hệ rễ phát triển, thích nghi với đất mặn hoặc nghèo dinh dưỡng, một số loài có quang hợp C4. Vì vậy, họ Zygophyllaceae đóng vai trò quan trọng trong hệ thực vật vùng khô hạn nhiệt đới và ôn đới. Các nghiên cứu phát sinh và địa sinh học cho thấy sự đa dạng hóa của họ có liên quan chặt chẽ với lịch sử hình thành các vùng khô hạn toàn cầu.
Mối quan hệ giữa Zygophyllaceae và Krameriaceae là một trường hợp thú vị của hệ thống học phân tử. Trước đây, dựa trên hình thái, trong hệ thống Cronquist (1981) đã từng được xếp Zygophyllaceae vào bộ Bồ hòn Sapindales, còn Krameriaceae được xếp vào bộ Viễn chí Polygalales. Dữ liệu phân tử sau đó cho thấy Krameriaceae là họ hang gần của Zygophyllaceae, dẫn đến việc cả hai được đặt chung trong Zygophyllales. Một nghiên cứu phát sinh sử dụng dữ liệu plastid (là các trình tự DNA lấy từ bộ gen lục lạp “plastome”, dùng để suy ra quan hệ tiến hóa giữa các loài thực vật) sử dụng mốc khoảng 70 Ma (70 triệu năm trước) cho thấy sự phân kỳ giữa Krameriaceae và Zygophyllaceae, với khoảng HPD 95% (HPD = là khoảng tin cậy trong thống kê Bayes, hay gặp trong các phân tích niên đại phân tử) 49-88 Ma, một ước tính khác sử dụng khoảng 60,9 Ma. Đây là ước tính phân tử, không phải tuổi hóa thạch trực tiếp. Một điểm đáng chú ý về hồ sơ hóa thạch của Zygophyllales khá hạn chế và việc gắn chắc chắn các hóa thạch vào cây phát sinh của các nhóm hiện sống vẫn còn khó khăn. Vì vậy, phần lớn lịch sử tiến hóa của bộ được phục dựng từ dữ liệu phân tử và đồng hồ phân tử, kết hợp với các hóa thạch của những nhánh gần họ hang. Đối với Krameriaceae, nghiên cứu được trích dẫn cho biết chưa có hóa thạch được báo cáo chắc chắn.
.