Phát hiện một loài Thực vật mới ở VQG Vũ Quang
Bài & Ảnh: Nguyễn Viết Hùng – Vườn quốc gia Vũ Quang, Hà Tĩnh.
Các nhà nghiên cứu thực vật Việt Nam và Nhật mới công bố một loài thực vật Dẻ vụ quang mới có tên khoa học Lithocarpus vuquangensis Ngoc & Hung et al trên tạp chí phytokeys số .95.21832. Loài mới được đặt tên theo vùng phân bố thuộc Vườn quốc gia Vũ Quang, Nghệ Tĩnh.
Loài thực vật thân gỗ cao 15 – 20 m, cành non không lông, hơi vàng khi tươi và trở nên hơi nâu đỏ khi khô. Lá có phiến hình elip hẹp hoặc mũi mác, kích thước khoảng 5 – 7 x 2.3 – 3.6 cm, dai, mặt trên không lông, mặt dưới bao phủ bởi lớp nhung trắng, mũi lá nhọn, dài tới 1.2 cm, đáy lá hình nêm, mép lá nguyên và uốn cong. Gân giữa phẳng hoặc hơi nổi lên ở mặt trên, mặt dưới nổi rõ, hơi xanh khi tươi và trở nên hơi đỏ khi khô; gân thứ cấp từ 7 -10 cặp, nổi ở mặt dưới, tạo với gân giữa 1 góc từ 40 – 500, gân cấp ba rất mờ dạng vân; cuống lá dài 1.1 – 1.5 cm, nhẵn, tròn. Phát hoa dài tới 8.5 cm. Chùm quả thẳng, hoá gỗ, dài tới 7 cm; cuống quả khoảng 2 mm, rất dầy tại đấy quả, màu nâu nhạt, nứt, bao phủ bởi lớp lông mỏng
Đấu đơn độc, hình nón ngược, kích thước 3.3 cm cao x 1.8 cm bề ngang, bao 1/5 – 1/4 hạt; bao gồm 4 – 5 vòng vẩy. Hạt 1, hình trứng bằng đầu, cao 1.7 – 2.0 cm x 2.1 – 2.4 cm rộng, màu nâu đỏ hoặc nâu nhạt, không lông; sẹo lõm, đường kính khoảng 1.1cm


Dẻ vũ quang – Lithocarpus vuquangensis – Ảnh: Nguyễn Viết Hùng – VQG Vũ Quang, Hà Tĩnh
Bài viết liên quan
Côn trùng Insecta
Bướm phượng lớn
Tên tiếng Anh:Great mormon
Tên Latin:Papilio memnon
Bướm nữ chúa rừng vàng
Tên tiếng Anh:Framed jungle queen
Tên Latin:Stichophthalma suffusa
Bọ ngọc buquet
Tên tiếng Anh:Red speckled jewel beetle
Tên Latin:Chrysochroa buqueti
Thực vật Plantae
Mỡ phú thọ
Tên tiếng Anh:Phutho manglietia
Tên Latin:Manglietia phuthoensis
Săng máu
Tên tiếng Anh:Indo-Guian myrrh tree
Tên Latin:Horsfieldia amygdalina
Dầu con rái
Tên tiếng Anh:Resin tree
Tên Latin:Dipterocarpus alatus
Nấm Fungi
Nấm cà
Tên tiếng Anh:Sordid blewit
Tên Latin:Lepista sordida
Nấm ngân nhĩ
Tên tiếng Anh:Snow fungus
Tên Latin:Tremella fuciformis
Nấm kèn
Tên tiếng Anh:Golden chanterelle
Tên Latin:Cantharellus cibarius
Tô sơn Toricelliaceae
Tô sơn sáu cạnh
Tên tiếng Anh:No english name
Tên Latin:Torricellia angulata