Ảnh: Đặng Huy Phương
Ảnh: Joel Sartore
Vượn đen má vàng trung bộ
Tên tiếng Anh:Northern yellow-cheeked crested gibbon
Tên Latin:Nomascus annamensis
Bậc phân loại:
Ảnh: Phùng Mỹ Trung
Thằn lằn vạch thông thường
Tên tiếng Anh:Common striped skink
Tên Latin:Lipinia microcerca
Bậc phân loại:
Ảnh: Phùng Mỹ Trung
Ảnh: Hoàng Văn Chung
Cóc mày appleby
Tên tiếng Anh:Appleby's leaf - litter toad
Tên Latin:Leptolalax applebyi
Bậc phân loại:
Ảnh: Phùng Mỹ Trung
Nhái cây sần trung bộ
Tên tiếng Anh:Frilled tree frog
Tên Latin:Rhacophorus appendiculatus
Bậc phân loại:
Ảnh: Nguyễn Q. Trường - Phạm V. Thông
Ảnh: Nguyễn Trường Sơn
Sóc bay đen trắng
Tên tiếng Anh:Particolored flying squirrel
Tên Latin:Hylopetes alboniger
Bậc phân loại:
Ảnh: Lê Khắc Quyết
Ảnh: Phùng Mỹ Trung