TIẾN HÓA THÍCH NGHI-ADAPTIVE EVOLUTION
Tiến hóa thích nghi – Adaptive evolution – là quá trình các đặc điểm di truyền có lợi cho sự sống sót và sinh sản của sinh vật được chọn lọc tự nhiên giữ lại và tăng tần số trong quần thể qua các thế hệ, giúp sinh vật ngày càng phù hợp hơn với môi trường sống của chúng.
Cơ chế hoạt động
1. Biến dị di truyền (Genetic variation): Trong quần thể luôn tồn tại các biến dị ngẫu nhiên (đột biến, tái tổ hợp) tạo ra sự khác biệt giữa các cá thể.
2. Chọn lọc tự nhiên (Natural selection): Môi trường “sàng lọc” – cá thể nào mang đặc điểm phù hợp hơn sẽ sống sót và sinh sản tốt hơn (tăng độ thích nghi – fitness).
3. Di truyền qua thế hệ: Đặc điểm có lợi được truyền lại cho đời sau, dần dần chiếm ưu thế trong quần thể.
4. Tích lũy qua thời gian: Qua hàng nghìn, hàng triệu thế hệ, các thay đổi nhỏ tích lũy tạo nên sự thích nghi rõ rệt, thậm chí hình thành loài mới.
Đặc điểm quan trọng
– Đây là quá trình không có mục đích, không định hướng trước – không phải sinh vật “muốn” thích nghi mà là môi trường chọn lọc những gì đã có sẵn (ngẫu nhiên) trong quần thể.
– Kết quả là sự phù hợp giữa cấu trúc/chức năng của sinh vật với môi trường sống (form follows function).

Bài viết liên quan
Côn trùng Insecta
Bướm phượng thân hồng
Tên tiếng Anh:Common rose
Tên Latin:Papilio aristolochiae
Bướm nữ hoàng đốm đỏ
Tên tiếng Anh:Redspot jezebel
Tên Latin:Delias descombesi
Thực vật Plantae
Nhót
Tên tiếng Anh:No english name
Tên Latin:Elaeagnus latifolia
Nhót dại
Tên tiếng Anh:No english name
Tên Latin:Elaeagnus conferta
Tế tân hoa có đuôi
Tên tiếng Anh:No english name
Tên Latin:Asarum caudigerum
Nấm Fungi
Nấm cà
Tên tiếng Anh:Sordid blewit
Tên Latin:Lepista sordida
Nấm ngân nhĩ
Tên tiếng Anh:Snow fungus
Tên Latin:Tremella fuciformis
Nấm kèn
Tên tiếng Anh:Golden chanterelle
Tên Latin:Cantharellus cibarius
Tô sơn Toricelliaceae
Tô sơn sáu cạnh
Tên tiếng Anh:No english name
Tên Latin:Torricellia angulata