PHÂN KỲ DIVERGENCE
Phân kỳ (divergence) trong tiến hóa – là quá trình một quần thể tổ tiên chung tách thành hai hay nhiều dòng dõi riêng biệt, sau đó mỗi dòng tích lũy các khác biệt di truyền và hình thái theo thời gian, dần dần trở thành các loài/nhánh phân biệt nhau.
Bản chất phân kỳ
Phân kỳ xảy ra khi một quần thể ban đầu bị chia cắt do rào cản địa lý (núi, biển, sông), sinh thái (chuyển sang môi trường sống khác), hoặc thời gian, khiến dòng gen giữa các nhánh con bị gián đoạn. Từ đó, chọn lọc tự nhiên, đột biến ngẫu nhiên và trôi dạt di truyền (genetic drift) tác động độc lập lên từng nhánh, dần dần đẩy chúng đi theo hai hướng khác nhau. (họ Cu li Lorisidae có 2 nhánh Lorisinae ở “châu Á” và Perodicticinae ở “châu Phi” phân kỳ từ một tổ tiên chung khoảng 26-30 triệu năm trước, sau khi tách biệt về mặt địa lý).
Đo lường phân kỳ
Các nhà nghiên cứu ước tính thời điểm phân kỳ (divergence time) bằng cách kết hợp giữa Hóa thạch (mốc thời gian tối thiểu, calibration point) và Đồng hồ phân tử (molecular clock), đều dựa trên tốc độ tích lũy đột biến trung bình theo thời gian trong ADN, để ước tính đã bao lâu kể từ khi hai dòng tách nhau.
Phân biệt với các khái niệm liên quan
| Khái niệm | Ý nghĩa |
| Phân kỳ (divergent evolution) |
Từ MỘT tổ tiên chung → tách thành NHIỀU dòng khác biệt nhau |
| Tiến hóa hội tụ (convergent evolution) |
Các dòng KHÔNG họ hàng gần → độc lập tiến hóa ra đặc điểm GIỐNG nhau (spectacle “màng mắt trong suốt” ở gecko và rắn) |
| Tiến hóa đồng quy song song (parallel evolution) | Hai dòng có họ hàng gần, xuất phát từ trạng thái tổ tiên tương tự → độc lập tiến hóa theo hướng giống nhau |
| Hình thành loài (speciation) |
Kết quả cuối cùng của phân kỳ khi hai quần thể không còn giao phối được với nhau, trở thành hai loài riêng biệt |

Bài viết liên quan
Côn trùng Insecta
Bướm phượng thân hồng
Tên tiếng Anh:Common rose
Tên Latin:Papilio aristolochiae
Bướm nữ hoàng đốm đỏ
Tên tiếng Anh:Redspot jezebel
Tên Latin:Delias descombesi
Thực vật Plantae
Nhót
Tên tiếng Anh:No english name
Tên Latin:Elaeagnus latifolia
Nhót dại
Tên tiếng Anh:No english name
Tên Latin:Elaeagnus conferta
Tế tân hoa có đuôi
Tên tiếng Anh:No english name
Tên Latin:Asarum caudigerum
Nấm Fungi
Nấm cà
Tên tiếng Anh:Sordid blewit
Tên Latin:Lepista sordida
Nấm ngân nhĩ
Tên tiếng Anh:Snow fungus
Tên Latin:Tremella fuciformis
Nấm kèn
Tên tiếng Anh:Golden chanterelle
Tên Latin:Cantharellus cibarius
Tô sơn Toricelliaceae
Tô sơn sáu cạnh
Tên tiếng Anh:No english name
Tên Latin:Torricellia angulata