NHIỆT ĐỘ QUYẾT ĐỊNH GIỚI TÍNH
TSD (temperature-dependent sex determination) – hiện tượng xác định giới tính phụ thuộc nhiệt độ. Khi nhiệt độ môi trường trong giai đoạn phôi phát triển trong trứng ảnh hưởng đến giới tính của con non. Hiện tượng này rất phổ biến ở các loài Bò sát, đồng thời cũng xuất hiện ở một số nhóm động vật khác.
Ở loài rùa biển (sea turtle), nhiệt độ ấp trứng có thể tạo ra tỷ lệ đực/cái khác nhau
🌡️ Nhiệt độ thấp hơn → thường tạo ra nhiều con đực hơn.
🌡️ Nhiệt độ cao hơn → thường tạo ra nhiều con cái hơn.
🌡️ Nhiệt độ trung gian → có thể tạo ra cả đực và cái.
Tuy nhiên, không phải tất cả các loài rùa (turtle or tortoise) đều giống TSD của rùa biển. Có những loài có kiểu TSD ngược lại hoặc có cơ chế phức tạp hơn.
Điểm quan trọng là nhiệt độ không thể trực tiếp “biến” một phôi đã là đực thành cái. Mà trong một giai đoạn phát triển nhất định của phôi, nhiệt độ tác động lên Nhiệt độ ấp → hoạt động enzyme và hormone → biểu hiện gen → phát triển tuyến sinh dục → giới tính của con non. Một enzyme đặc biệt đã được nghiên cứu aromatase (xúc tác quá trình chuyển đổi một số hormone steroid androgen thành estrogen Androgen → Aromatase → Estrogen), enzyme có vai trò chuyển androgen thành estrogen. Khi nhiệt độ thay đổi, hoạt động của các con đường hormone này có thể thay đổi, từ đó ảnh hưởng đến sự phát triển của tuyến sinh dục.
Đối với con người Homo sapines, giới tính di truyền của phôi chủ yếu liên quan đến nhiễm sắc thể giới tính XX/XY. Trong khi đó, ở các loài có TSD, nhiệt độ môi trường trong giai đoạn phát triển phôi sẽ là yếu tố quyết định quan trọng đối với giới tính. Do đó, TSD có ý nghĩa rất lớn đối với tiến hóa và bảo tồn loài rùa, vì biến đổi khí hậu sẽ dẫn đến mất cân bằng giới tính và ảnh hưởng khả năng sinh sản của quần thể.

Bài viết liên quan
Côn trùng Insecta
Bướm phượng lớn
Tên tiếng Anh:Great mormon
Tên Latin:Papilio memnon
Bướm nữ chúa rừng vàng
Tên tiếng Anh:Framed jungle queen
Tên Latin:Stichophthalma suffusa
Bọ ngọc buquet
Tên tiếng Anh:Red speckled jewel beetle
Tên Latin:Chrysochroa buqueti
Thực vật Plantae
Dứa dại gỗ
Tên tiếng Anh:No english name
Tên Latin:Pandanus utilis
Pơ mu
Tên tiếng Anh:Fujian cypress
Tên Latin:Fokienia hodginsii
Thông đỏ bắc
Tên tiếng Anh:Chinese yew
Tên Latin:Taxus chinensis
Nấm Fungi
Nấm cà
Tên tiếng Anh:Sordid blewit
Tên Latin:Lepista sordida
Nấm ngân nhĩ
Tên tiếng Anh:Snow fungus
Tên Latin:Tremella fuciformis
Nấm kèn
Tên tiếng Anh:Golden chanterelle
Tên Latin:Cantharellus cibarius
Tô sơn Toricelliaceae
Tô sơn sáu cạnh
Tên tiếng Anh:No english name
Tên Latin:Torricellia angulata