ĐỘNG VẬT MÁU NÓNG VÀ MÁU LẠNH
Động vật “máu nóng” và “máu lạnh” khác nhau thế nào ?
Hai cách gọi “máu nóng” và “máu lạnh” là cách nói phổ thông. Trong sinh học hiện đại, nên dùng các thuật ngữ nội nhiệt (endothermy) và ngoại nhiệt (ectothermy).
| Đặc điểm | 🔥 Nội nhiệt | ❄️ Ngoại nhiệt |
| Nguồn nhiệt chủ yếu | Tự tạo nhiệt bên trong cơ thể | Chủ yếu lấy nhiệt từ môi trường |
| Chuyển hóa | Cao | Thường thấp hơn |
| Nhiệt độ cơ thể | Tương đối ổn định | Thường biến đổi theo môi trường |
| Khi trời lạnh | Tăng sinh nhiệt, giữ nhiệt | Thường giảm hoạt động |
| Nhu cầu thức ăn | Thường cao | Thường thấp hơn |
| Ví dụ | Chim, thú | Phần lớn cá, lưỡng cư, bò sát |
Động vật nội nhiệt (endothermy). Cơ thể tạo ra nhiều nhiệt thông qua chuyển hóa – Thức ăn → chuyển hóa → năng lượng + nhiệt. Khi môi trường lạnh, chúng có thể:
– Tăng chuyển hóa.
– Run cơ để tạo nhiệt.
– Dựng lông hoặc lông vũ để giữ lớp không khí.
– Co mạch ngoại vi để giảm mất nhiệt. Vì vậy, chim và thú có thể duy trì nhiệt độ cơ thể tương đối ổn định ngay cả khi môi trường thay đổi.
Động vật ngoại nhiệt (ectothermy). Vẫn tạo ra nhiệt từ chuyển hóa, nhưng lượng nhiệt nội sinh thường không đủ để duy trì nhiệt độ cơ thể độc lập với môi trường. Do đó chúng thường sử dụng môi trường để điều chỉnh nhiệt như Phơi nắng → tăng nhiệt độ cơ thể. Vào bóng râm → giảm nhiệt. Xuống nước → làm mát. Đây là lý do bạn thường thấy bò sát phơi nắng vào buổi sáng.

Bài viết liên quan
Côn trùng Insecta
Bướm phượng lớn
Tên tiếng Anh:Great mormon
Tên Latin:Papilio memnon
Bướm nữ chúa rừng vàng
Tên tiếng Anh:Framed jungle queen
Tên Latin:Stichophthalma suffusa
Bọ ngọc buquet
Tên tiếng Anh:Red speckled jewel beetle
Tên Latin:Chrysochroa buqueti
Thực vật Plantae
Dứa dại gỗ
Tên tiếng Anh:No english name
Tên Latin:Pandanus utilis
Pơ mu
Tên tiếng Anh:Fujian cypress
Tên Latin:Fokienia hodginsii
Thông đỏ bắc
Tên tiếng Anh:Chinese yew
Tên Latin:Taxus chinensis
Nấm Fungi
Nấm cà
Tên tiếng Anh:Sordid blewit
Tên Latin:Lepista sordida
Nấm ngân nhĩ
Tên tiếng Anh:Snow fungus
Tên Latin:Tremella fuciformis
Nấm kèn
Tên tiếng Anh:Golden chanterelle
Tên Latin:Cantharellus cibarius
Tô sơn Toricelliaceae
Tô sơn sáu cạnh
Tên tiếng Anh:No english name
Tên Latin:Torricellia angulata