KÝ SINH, PHỤ SINH, CỘNG SINH, HOẠI SINH
Ký sinh, phụ sinh, cộng sinh, hoại sinh – Bốn khái niệm này mô tả các kiểu quan hệ giữa hai sinh vật (hoặc giữa sinh vật với chất hữu cơ chết), khác nhau chủ yếu ở việc ai được lợi, ai bị hại, và có tiếp xúc vật lý trực tiếp với vật chủ hay không.
Ký sinh (parasitism) – Sinh vật ký sinh (A) sống nhờ vào cơ thể sống của vật chủ (B), lấy chất dinh dưỡng trực tiếp và gây hại cho B (dù mức độ hại có thể nhẹ đến nặng). Họ Đàn hương Santalaceae bán ký sinh rễ, dùng giác mút (haustoria) xâm nhập rễ cây chủ để hút nước/khoáng, trong khi vẫn tự quang hợp một phần.
Phụ sinh (epiphytism) – Sinh vật phụ sinh (A) chỉ dùng cây khác (B) làm giá thể để bám, không lấy dinh dưỡng trực tiếp từ mô sống của B A hoàn toàn tự dưỡng, tự quang hợp, tự hút (nước mưa, sương, mùn bã tích tụ quanh rễ bám), không gây hại thực chất cho B (khác ký sinh). Họ Lan Orchidaceae sống bám trên cành cây rừng nhiệt đới, dùng rễ khí sinh có velamen (lớp mô xốp nhiều lớp tế bào bao phủ bên ngoài rễ khí sinh) hấp thụ nước, cũng nhiều loài lan, dương xỉ khác bám trên thân họ Dương xỉ Cyatheaceae
Cộng sinh (mutualism) – Cả hai bên (A và B) đều có lợi từ mối quan hệ, thường trao đổi chất qua lại. Nấm rễ cộng sinh (mycorrhiza) ở đa số họ Lan Orchidaceae trưởng thành bình thường, cây cho nấm đường (sản phẩm quang hợp), nấm cho cây nước và khoáng chất, hay quan hệ ong-hoa trong thụ phấn (dù đây thường được xếp riêng là hỗ sinh/thụ phấn, không hẳn cộng sinh chặt theo nghĩa hẹp).
Hoại sinh (saprophytism) – Sinh vật hoại sinh lấy dinh dưỡng từ xác chết, mùn bã hữu cơ. Không có “vật chủ sống” bị hại, hầu hết nấm hoại sinh thật sự (phân giải gỗ mục, lá rụng) mới thuộc nhóm này Lưu ý quan trọng dễ nhầm: các loài lan “hoại sinh” như Neottia nidus-avis trước đây từng bị gọi nhầm là “saprophytic orchid“. Nhưng thực chất chúng không trực tiếp phân giải chất hữu cơ chết, mà ký sinh gián tiếp qua nấm (mycoheterotrophy), nấm mới là bên hoại sinh/cộng sinh với cây rừng, còn lan chỉ “đánh cắp” carbon từ nấm. Vì vậy thuật ngữ hiện đại đã thay “saprophytic orchid” bằng “mycoheterotrophic orchid” để chính xác hơn
Bảng so sánh tổng quát của bốn khái niệm
| Tiêu chí | Ký sinh (parasitism) | Phụ sinh (epiphytism) | Cộng sinh (mutualism) | Hoại sinh (saprophytism) |
| Quan hệ lợi/hại | A lợi, B (vật chủ) hại | A lợi, B (giá thể) không lợi không hại | Cả A và B đều lợi | A lợi, không có “B sống” (chỉ có chất hữu cơ chết) |
| Nguồn dinh dưỡng | Từ cơ thể sống của vật chủ | Tự dưỡng (tự quang hợp), chỉ mượn chỗ bám | Trao đổi qua lại giữa hai bên | Từ xác chết, mùn bã hữu cơ |
| Kết nối vật lý với vật chủ | Có (haustoria hoặc tương tự) | Có (chỉ để bám, không hút chất) | Thường có (ví dụ rễ nấm) | Không cần “vật chủ sống” |

Bài viết liên quan
Côn trùng Insecta
Thực vật Plantae
Nhót
Tên tiếng Anh:No english name
Tên Latin:Elaeagnus latifolia
Nhót dại
Tên tiếng Anh:No english name
Tên Latin:Elaeagnus conferta
Tế tân hoa có đuôi
Tên tiếng Anh:No english name
Tên Latin:Asarum caudigerum
Nấm Fungi
Nấm cà
Tên tiếng Anh:Sordid blewit
Tên Latin:Lepista sordida
Nấm ngân nhĩ
Tên tiếng Anh:Snow fungus
Tên Latin:Tremella fuciformis
Nấm kèn
Tên tiếng Anh:Golden chanterelle
Tên Latin:Cantharellus cibarius
Tô sơn Toricelliaceae
Tô sơn sáu cạnh
Tên tiếng Anh:No english name
Tên Latin:Torricellia angulata