KỶ NEOGEN-NEOGENE PERIOD
Kỷ Neogen-Neogene Period – một kỷ (period) thuộc Đại Tân sinh Cenozoic, kỷ tiếp theo của kỷ Paleogen và đứng trước kỷ Đệ tứ Quaternary. Niên đại của kỷ này khoảng 23,03 – 2,58 triệu năm trước (Ma – niên đại triệu năm trước “million years ago”).
Hai thế địa chất (epoch) của kỷ Neogen là Miocen – Pliosen 23,03-2,58 Ma. Thế địa chất Miocen là giai đoạn rất quan trọng đối với sự phát triển của hệ sinh thái hiện đại. Với khí hậu có xu hướng nguội và khô dần. Đồng cỏ mở rộng ở nhiều khu vực. Các nhánh động vật có vú hiện đại đa dạng mạnh gồm Bò, hươu, ngựa, voi và nhiều nhánh thú ăn thịt cũng phát triển. Vượn (apes) đa dạng hóa mạnh. Cá voi và cá heo tiếp tục phát triển. Nhiều nhánh chim hiện đại đã có hình thái khá gần với chim ngày nay. Đồng cỏ mở rộng → thúc đẩy sự tiến hóa của nhiều động vật ăn cỏ và thú săn mồi.
Thế địa chất Pliocen 5,33-2,58 Ma. Là thế cuối của kỷ Neogen. Khí hậu tiếp tục lạnh và khô hơn, đặc biệt về cuối thế. Một số đặc trưng gồm đồng cỏ tiếp tục mở rộng. Các hệ động vật trên cạn ngày càng giống hệ sinh thái hiện đại. Các nhánh voi, ngựa, hươu, bò và thú ăn thịt tiếp tục đa dạng. Hominin (thuật ngữ dùng để chỉ con người và các họ hàng đã tuyệt chủng thuộc nhánh tiến hóa của con người, sau khi dòng tổ tiên của người tách khỏi dòng dẫn tới tinh tinh. Các hóa thạch được đề xuất là hominin rất sớm có tuổi khoảng 7-6 triệu năm) xuất hiện và tiến hóa ở châu Phi. Cuối Pliocen, khí hậu chuyển sang điều kiện thuận lợi cho các chu kỳ băng hà của Pleistocen (thế địa chất “epoch” thuộc kỷ Đệ tứ Quaternary của Đại Tân sinh Cenozoic, khoảng 2,58 triệu -11.700 năm trước (Ma). Thời kỳ nổi bật với các chu kỳ băng hà – gian băng và sự phát triển của nhiều động vật có vú lớn).
Khí hậu kỷ Neogen rất quan trọng. Ở thế địa chất Eocen (thuộc kỷ Paleogen của Đại Tân sinh Cenozoic, khoảng 56,0 – 33,9 triệu năm trước “Ma”. Một trong những thời kỳ ấm nhất và quan trọng nhất đối với sự tiến hóa của động vật có vú trong Cenozoic), khi hậu trái đất rất ấm. Đến thế địa chất Oligocen (thuộc kỷ Paleogen của Đại Tân sinh Cenozoic. Giai đoạn khí hậu chuyển từ rất ấm sang mát và khô hơn, tạo điều kiện cho nhiều hệ sinh thái hiện đại phát triển), khí hậu trái đất mát hơn. Ở thế địa chất Miocen (thuộc kỷ Neogen trong Đại Tân sinh Cenozoic, khoảng 23,03 – 2,58 triệu năm trước “Ma”), khí hậu trái đất vẫn mát + khô dần và đến thế địa chất Pliocen, khí hậu trái đất lạnh hơn. Cuối cùng ở thế địa chất Pleistocen, sự nguội và khô hóa lâu dài trở thành kỷ bang hà và có tác động rất lớn đến hệ sinh thái trên cạn.
Sự mở rộng của đồng cỏ trong kỷ Neogen ở nhiều khu vực đã tạo ra một hệ sinh thái mới = Cỏ → động vật ăn cỏ → động vật ăn thịt. Sự thay đổi này thúc đẩy các thích nghi như Răng thích nghi với việc nghiền cỏ, Chân dài hơn ở một số động vật chạy nhanh, khả năng chạy đường dài bởi sự phát triển của các thú săn mồi thích nghi với môi trường mở. Ở thế địa chất Miocen, có rất nhiều vượn cổ đại thuộc bộ Linh trưởng Primates và dòng tiến hóa của người ở kỷ Neogen phát triển mạnh, đặc biệt quan trọng đối với Hominoidea (liên họ Vượn (apes) trong bộ Linh trưởng Primates. Nhánh này bao gồm vượn, các loài khỉ dạng người lớn (great apes) và con người). Một số hóa thạch đã được phát hiện Proconsul, Dryopithecus, Sivapithecus, Gigantopithecus.
Proconsul (vượn người proconsul). Niên đại 23-14 triệu năm trước, ở kỷ Miocene sớm – giữa. Tìm thấy ở khu vực Đông Phi. Proconsul là một trong những hominoid (nhánh tiến hóa dẫn đến con người) có hóa thạch nổi tiếng nhất. Với đặc điểm không có đuôi. Cơ thể tương đối giống khỉ ở một số đặc điểm. Sống chủ yếu trong môi trường rừng. Rất quan trọng vì Proconsul giúp chúng ta hiểu giai đoạn sớm của Hominoidea, nhưng không thể đơn giản coi nó là tổ tiên trực tiếp của con người.
Dryopithecus (vượn người dryopithecus). Niên đại khoảng 12-9 triệu năm trước, ở kỷ Miocene. Tìm thấy chủ yếu châu Âu, Dryopithecus là một nhánh hominoid (nhánh tiến hóa dẫn đến con người) Miocene nổi tiếng. Sống trên cây, trong môi trường rừng. Có cánh tay tương đối dài. Nhiều đặc điểm thích nghi với việc leo trèo. Răng cho thấy chế độ ăn chủ yếu liên quan đến thực vật, đặc biệt là quả. Dryopithecus có một số đặc điểm gần với các great apes (vượn người khổng lồ) hơn những hominoid cổ hơn.
Sivapithecus (vượn người sivapithecus). Niên đại khoảng 12,5-8,5 triệu năm trước. Tìm thấy chủ yếu ở khu vực Nam Á, đặc biệt Ấn Độ và Pakistan. Nhánh này rất quan trọng, vì có nhiều đặc điểm của hộp sọ và mặt gần với đười ươi borneo Pongo pygmaeus. Sivapithecus thường được xem là gần với nhánh dẫn đến đười ươi hơn là nhánh người.
Gigantopithecus (vượn người khổng lồ). Niên đại khoảng 2 triệu – 300.000 năm trước Khu vực phân bố chủ yếu Đông Nam Á, đặc biệt Trung Quốc và Việt Nam đã có những ghi nhận hóa thạch liên quan trong phạm vi phân bố Đông Nam Á. Gigantopithecus blacki là một trong những hominoid lớn nhất từng tồn tại. Kích thước cơ thể rất lớn. Hàm cực khỏe. Răng lớn, thích nghi với thức ăn thực vật. Có thể đã ăn nhiều loại thực vật, bao gồm các thức ăn cứng. Đã tuyệt chủng trong Pleistocene. Tuy nhiên, Gigantopithecus không phải tổ tiên trực tiếp của Homo sapiens. Nó thuộc nhánh hominoid gần với Ponginae, nhưng vị trí chính xác trong cây tiến hóa vẫn được nghiên cứu.
Về sau xuất hiện các hominin (thuật ngữ chỉ con người hiện đại và các loài đã tuyệt chủng thuộc nhánh tiến hóa của con người, sau khi dòng tổ tiên của chúng ta tách khỏi dòng dẫn tới tinh tinh) = Primates (bộ linh trưởng) → Catarrhini (khỉ mũi hẹp) → Hominoidea (bộ linh trưởng dạng vượn) → Hominidae (bộ linh trưởng dạng vượn) → Hominini (phân họ người) → Hominin (tông cổ đại) → Homo (giống người hiện đại). Không phải tất cả các vượn thuộc thế địa chất Miocen đều là tổ tiên trực tiếp của con người. Hầu hết là những nhánh họ hàng đã tuyệt chủng.
Động vật biển kỷ Neogen cũng chứng kiến sự phát triển mạnh của Cetacea (cá voi, cá heo) Pinnipedia (hải cẩu, sư tử biển cá mập cá xương động vật thân mềm biển). Các hệ sinh thái biển ngày càng mang dáng dấp của biển hiện đại. Địa chất và địa lý kỷ Neogen là thời kỳ hoạt động kiến tạo rất quan trọng.
Thực vật kỷ Neogen chứng kiến sự phát triển mạnh của các loài thuộc họ Poaceae (hòa thảo), đặc biệt là các hệ sinh thái đồng cỏ. Đồng thời rừng vẫn tồn tại rộng rãi ở vùng ẩm, savanna phát triển, môi trường mở ngày càng quan trọng. Có thể xem Neogen là giai đoạn “thế giới động vật hiện đại được hình thành rõ nét“. Nếu kỷ Paleogen là kỷ có nhiều nhánh thú cổ đại và các nhánh tiến hóa mới xuất hiện, thì kỷ Neogen các nhánh gần với hệ động vật hiện đại trở nên phổ biến và đa dạng.
| KỶ NEOGEN | Thế địa chất Miocen | Thế địa chất Pliocen |
| Thời gian | 23,03-5,33 Ma | 5,33-2,58 Ma |
| Khí hậu | Mát, khô dần | Lạnh hơn |
| Thực vật | Đồng cỏ mở rộng | Đồng cỏ tiếp tục mở rộng |
| Thú | Đa dạng mạnh | Hệ thú gần hiện đại |
| Linh trưởng | Vượn đa dạng | Hominin phát triển (hominin = dòng tiến hóa của con người sau khi tổ tiên của người tách khỏi dòng dẫn tới tinh tinh). |

Bài viết liên quan
Côn trùng Insecta
Bướm phượng lớn
Tên tiếng Anh:Great mormon
Tên Latin:Papilio memnon
Bướm nữ chúa rừng vàng
Tên tiếng Anh:Framed jungle queen
Tên Latin:Stichophthalma suffusa
Bọ ngọc buquet
Tên tiếng Anh:Red speckled jewel beetle
Tên Latin:Chrysochroa buqueti
Thực vật Plantae
Dứa dại gỗ
Tên tiếng Anh:No english name
Tên Latin:Pandanus utilis
Pơ mu
Tên tiếng Anh:Fujian cypress
Tên Latin:Fokienia hodginsii
Thông đỏ bắc
Tên tiếng Anh:Chinese yew
Tên Latin:Taxus chinensis
Nấm Fungi
Nấm cà
Tên tiếng Anh:Sordid blewit
Tên Latin:Lepista sordida
Nấm ngân nhĩ
Tên tiếng Anh:Snow fungus
Tên Latin:Tremella fuciformis
Nấm kèn
Tên tiếng Anh:Golden chanterelle
Tên Latin:Cantharellus cibarius
Tô sơn Toricelliaceae
Tô sơn sáu cạnh
Tên tiếng Anh:No english name
Tên Latin:Torricellia angulata