CƠ CHẾ ĐỔI MÀU Ở HỌ AGAMIDAE
Cơ chế đổi màu ở họ Nhông Agamidae – là một trong những họ thằn lằn có khả năng đổi màu ấn tượng nhất, dù không nổi tiếng bằng tắc kè hoa (chamaeleonidae). Cơ chế đổi màu ở đây chủ yếu dựa vào cấu trúc tế bào sắc tố da (chromatophore) tương tự các loài bò sát khác, nhưng có một số đặc điểm sinh thái và tập tính riêng biệt. Các loại tế bào sắc tố chromatophore chính.
| Loại tế bào sắc tố da | Thành phần/chất tạo màu | Màu thường thấy |
| Melanophore | Melanin | ⚫ Đen, nâu |
| Xanthophore | Carotenoid + pteridine | 🟡 Vàng |
| Erythrophore | Carotenoid + pteridine | 🔴 Đỏ, cam |
| Iridophore | Tinh thể purine, thường guanine | ✨ Trắng, bạc, ánh kim |
| Leucophore | Chất phản xạ ánh sáng | ⚪ Trắng |
| Cyanophore | Sắc tố xanh lam | 🔵 Xanh lam |
1. Cấu trúc tế bào sắc tố (chromatophore)
Da của một số loài bò sát thuộc họ Nhông Agamidae có 3 lớp tế bào sắc tố xếp chồng lên nhau theo chiều sâu gồm:
| Lớp | Tên tế bào | Vị trí | Chức năng |
| Trên cùng | Xanthophore/ Erythrophore |
Ngay dưới biểu bì | Chứa sắc tố carotenoid, pteridine → tạo màu vàng, cam, đỏ. |
| Giữa | Iridophore (guanophore) |
Lớp trung gian | Chứa tinh thể guanine phản xạ ánh sáng → tạo hiệu ứng ánh kim, xanh lam, trắng (không phải sắc tố thật mà là màu cấu trúc – structural color). |
| Dưới cùng | Melanophore | Sâu nhất, có nhánh dài đâm lên các lớp trên | Chứa melanin (nâu/đen) – quyết định độ đậm nhạt tổng thể. |
2. Cơ chế đổi màu nhanh (physiological color change)
– Melanophore có hình dạng phân nhánh (dendritic), chứa các hạt melanin (melanosome) có thể di chuyển vào/ra khỏi các nhánh tế bào dưới sự điều khiển của hormone và hệ thần kinh
– Khi hạt melanin phân tán ra khắp các nhánh → da tối màu (che phủ các lớp màu bên trên)
– Khi hạt melanin tập trung lại ở trung tâm tế bào → da sáng màu hơn (để lộ màu từ xanthophore / iridophore bên trên)
– Quá trình này diễn ra trong vài giây đến vài phút và được điều khiển bởi:
* Hormone MSH (melanocyte-stimulating hormone = kích thích tế bào sắc tố) từ tuyến yên.
* Hệ thần kinh giao cảm phản ứng trực tiếp với ánh sáng, nhiệt độ, cảm xúc.
3. Vai trò và mục đích đổi màu ở Agamidae
| Mục đích | Cơ chế hoạt động |
| Điều nhiệt (Thermoregulation) | Màu tối hấp thụ nhiệt tốt hơn vào buổi sáng lạnh; màu sáng phản xạ nhiệt khi trời nóng – rất rõ ở các loài sống sa mạc như Agama |
| Giao tiếp xã hội & lãnh thổ | Con đực nhiều loài Agama, Calotes đổi màu đầu/cổ rực rỡ (đỏ, cam, xanh) khi tranh giành lãnh thổ hoặc ve vãn con cái |
| Ngụy trang (Camouflage) | Thay đổi màu nền để hòa vào môi trường (đá, lá cây) nhằm tránh kẻ săn mồi |
| Biểu hiện cảm xúc/stress | Màu da sẫm lại khi bị stress, bị đe dọa, hoặc trong tư thế phục tùng |
Nhông natalia Acanthosaura nataliae – Ảnh: Phùng Mỹ Trung
Bài viết liên quan
Côn trùng Insecta
Bướm phượng thân hồng
Tên tiếng Anh:Common rose
Tên Latin:Papilio aristolochiae
Bướm nữ hoàng đốm đỏ
Tên tiếng Anh:Redspot jezebel
Tên Latin:Delias descombesi
Thực vật Plantae
Nhót
Tên tiếng Anh:No english name
Tên Latin:Elaeagnus latifolia
Nhót dại
Tên tiếng Anh:No english name
Tên Latin:Elaeagnus conferta
Tế tân hoa có đuôi
Tên tiếng Anh:No english name
Tên Latin:Asarum caudigerum
Nấm Fungi
Nấm cà
Tên tiếng Anh:Sordid blewit
Tên Latin:Lepista sordida
Nấm ngân nhĩ
Tên tiếng Anh:Snow fungus
Tên Latin:Tremella fuciformis
Nấm kèn
Tên tiếng Anh:Golden chanterelle
Tên Latin:Cantharellus cibarius
Tô sơn Toricelliaceae
Tô sơn sáu cạnh
Tên tiếng Anh:No english name
Tên Latin:Torricellia angulata