Ảnh: Phạm Thế Cường
Ảnh: Phạm Văn Anh
Ảnh: Takeharu Nagai
Bọ hung năm sừng bảo lộc
Tên tiếng Anh:Bao Loc rhinoceros beetle
Tên Latin:Eupatorus endoi
Bậc phân loại:
Ảnh: Jérôme Constant
Bọ lá núi chúa
Tên tiếng Anh:Ninh Thuan leaf insect
Tên Latin:Cryptophyllium nuichuaense
Bậc phân loại:
Ảnh: Bruno Kneubuhler
Ảnh: Bruno Kneubuhler
Bọ lá phước bình
Tên tiếng Anh:Phước Bình leaf insect
Tên Latin:Cryptophyllium bollensi
Bậc phân loại:
Ảnh: Hoàng Vũ Trụ
Ảnh: Bruno Kneubuhler
Ảnh: Phùng Mỹ Trung
Ảnh: Phùng Mỹ Trung
Thạch sùng dẹt đà lạt
Tên tiếng Anh:Dalat slender gecko
Tên Latin:Hemiphyllodactylus dalatensis
Bậc phân loại:
Ảnh: Lê Quang Vinh
Thạch sùng dẹt pakha
Tên tiếng Anh:Pakha slender gecko
Tên Latin:Hemiphyllodactylus pakhaensis
Bậc phân loại:
Ảnh: Phạm Văn Anh
Thạch sùng dẹt zeigler
Tên tiếng Anh:Ziegler’s slender gecko
Tên Latin:Hemiphyllodactylus ziegleri
Bậc phân loại: