Ảnh: Phùng Mỹ Trung
Thạch sùng dẹt đà lạt
Tên tiếng Anh:Dalat slender gecko
Tên Latin:Hemiphyllodactylus dalatensis
Bậc phân loại:
Ảnh: Lê Quang Vinh
Thạch sùng dẹt pakha
Tên tiếng Anh:Pakha slender gecko
Tên Latin:Hemiphyllodactylus pakhaensis
Bậc phân loại:
Ảnh: Phạm Văn Anh
Thạch sùng dẹt zeigler
Tên tiếng Anh:Ziegler’s slender gecko
Tên Latin:Hemiphyllodactylus ziegleri
Bậc phân loại:
Ảnh: Lê Thị Thùy Dương
Ảnh: Phùng Mỹ Trung
Ảnh: Nguyễn Quảng Trường
Ảnh: Phùng Mỹ Trung
Ảnh: Phùng Mỹ Trung
Khướu ngực đốm
Tên tiếng Anh:Spot - breasted laughingthrush
Tên Latin:Garrulax merulinus
Bậc phân loại:
Ảnh: Phùng Mỹ Trung
Khướu má hung
Tên tiếng Anh:Rufous - cheeked laughingthrush
Tên Latin:Garrulax castanotis
Bậc phân loại:
Ảnh: Phùng Mỹ Trung
Khướu bạc má
Tên tiếng Anh:Black - throated laughingthrush
Tên Latin:Pterorhinus chinensis
Bậc phân loại:
Ảnh: Phùng Mỹ Trung
Ảnh: Phùng Mỹ Trung
Khướu đầu đen má xám
Tên tiếng Anh:Collared laughingthrush
Tên Latin:Trochalopteron yersini
Bậc phân loại: