CHỒN BAY-SINH HỌC, TẬP TÍNH LƯỢN ĐÊM VÀ NHỮNG NHẦM LẪN
GALEOPTERUS VARIEGATUS – SINH HỌC, TẬP TÍNH LƯỢN ĐÊM VÀ NHỮNG NHẦM LẪN PHỔ BIẾN.
Tác giả: Phùng Nguyễn Trí Lâm, Phùng Mỹ Trung – WebAdmin.
Tóm tắt
Chồn bay (tên tiếng Việt thường dùng) là đại diện duy nhất của bộ Dermoptera phân bố tại Việt Nam, với tên khoa học hiện hành là Galeopterus variegatus (Audebert, 1799) – không phải Cynocephalus variegatus như một số tài liệu cũ còn sử dụng. Loài này nổi bật với khả năng di chuyển bằng màng da lượn (patagium) giữa các tán cây trong đêm tối, một thích nghi tiến hóa độc đáo giúp giảm thiểu rủi ro từ thiên địch trên mặt đất. Bài viết này trình bày lại đặc điểm phân loại học, sinh thái dinh dưỡng và tập tính sinh sản của loài dựa trên quan sát thực địa tại Việt Nam, đối chiếu với y văn khoa học đã công bố, đồng thời đính chính một số nhầm lẫn phổ biến trong tài liệu phổ thông (nhầm lẫn giữa lượn thụ động và bay chủ động, mô tả sai khẩu phần ăn là ăn quả trong khi loài này chủ yếu ăn lá, so sánh không chính xác cấu trúc màng da mang con với túi của thú có túi thật sự).
Chồn bay Galeopterus variegatus Ảnh: Phùng Mỹ Trung
Từ khóa: Galeopterus variegatus; Dermoptera; lượn (gliding); folivore; Euarchonta; patagium.
1. Đặt vấn đề
Bộ Dermoptera là một trong những nhóm thú có vú ít được nghiên cứu nhất, chỉ gồm một họ duy nhất còn tồn tại (Cynocephalidae) với hai loài: colugo Philippines (Cynocephalus volans), phân bố giới hạn ở quần đảo Philippines, và colugo Sunda (Galeopterus variegatus), phân bố rộng khắp Đông Nam Á lục địa và các đảo thuộc thềm Sunda, bao gồm miền Nam Việt Nam. Do tên gọi phổ thông (“flying lemur” chồn bay/vượn cáo bay) gây hiểu lầm kép – loài này không phải vượn cáo (không thuộc bộ Linh trưởng Primates) và cũng không bay theo nghĩa sinh học (không tạo lực nâng chủ động) – nhiều tài liệu phổ biến khoa học, bao gồm bản gốc của bài viết này, còn tồn tại một số nhầm lẫn cần được hệ thống hóa và đính chính.
2. Phân loại học và danh pháp
2.1. Tên khoa học chính xác
Tên khoa học hiện hành được cộng đồng phân loại học quốc tế công nhận là Galeopterus variegatus (Audebert, 1799), thuộc giống Galeopterus Thomas, 1908. Giống này được tách ra từ giống Cynocephalus dựa trên phân tích hình thái sọ – răng (Stafford & Szalay, 2000) và sau đó được củng cố bằng dữ liệu phân tử. Tên Cynocephalus variegatus là một đồng nghĩa cũ (synonym), hiện chỉ nên dùng trong bối cảnh lịch sử phân loại học; tên giống Cynocephalus ngày nay chỉ áp dụng cho loài colugo phân bố ở Philippines.
2.2. Đa dạng loài ẩn giấu (cryptic diversity)
Phân tích hình thái và di truyền phân tử của Janečka và cộng sự (2008) cung cấp bằng chứng cho thấy phức hợp Galeopterus variegatus trước đây được xem là một loài duy nhất trên thực tế có thể bao gồm ít nhất sáu đơn vị phân loại khác biệt về mặt di truyền, phân bố theo các đảo và vùng địa lý cách biệt (Java, Borneo, bán đảo Mã Lai và lục địa Đông Nam á). Phân tích bộ gen toàn phần của Mason và cộng sự (2016) tiếp tục củng cố giả thuyết này. Tuy nhiên, tại thời điểm này, chưa có sự thay đổi chính thức về danh pháp được cộng đồng phân loại học thống nhất; quần thể tại Việt Nam vẫn được xếp trong loài Galeopterus variegatus theo nghĩa rộng.
2.3. Vị trí phát sinh chủng loại
Dữ liệu phân tử (Janecka và cộng sự, 2007) xác định bộ Dermoptera là nhóm chị em gần nhất với bộ Linh trưởng Primates trong nhánh Euarchonta (một liên bộ “cohort” hoặc nhóm lớn trong phân loại hiện đại của động vật có vú Mammalia), không có quan hệ họ hàng gần với bộ Dơi Chiroptera hay các loài gặm nhấm – dù tên gọi phổ thông “flying lemur” dễ gây liên tưởng sai về mối quan hệ tiến hóa với các loài thuộc họ Vượn cáo Lemuridae, bộ Linh trưởng Primates.
3. Cơ chế di chuyển = lượn thụ động, không phải bay chủ động
Cần phân biệt rõ về mặt sinh học lượn (gliding) và bay (flight). Bay chủ động đòi hỏi cơ chế tạo lực nâng bằng vỗ cánh (như ở chim, dơi, côn trùng), trong khi lượn là hình thức di chuyển trên không hoàn toàn thụ động, luôn đi kèm với mất độ cao dần theo quỹ đạo. Galeopterus variegatus thuộc nhóm thứ hai, vì có màng da lượn (patagium) trải rộng liên tục từ cổ, dọc theo hai bên thân, đến đầu mút các ngón chi trước, chi sau và đuôi, tạo nên diện tích bề mặt lượn lớn nhất được ghi nhận trong số các loài thú có vú. Nghiên cứu động học của Byrnes và cộng sự (2008) trên quần thể hoang dã tại Singapore cho thấy loài này có thể lượn xa hơn 100 m trong một lần phóng, với tỷ lệ mất độ cao dưới 10 m – hiệu suất lượn cao hơn đáng kể so với các loài thú lượn khác đã biết (sóc bay). Do đặc điểm chỉ có thể mất độ cao khi lượn, mỗi lần chuyển vị trí, cá thể phải leo lên điểm cao trên thân cây trước khi phóng.
4. Sinh thái dinh dưỡng = loài ăn lá là chủ yếu (folivore), không phải ăn quả là chính
Đây là điểm cần đính chính quan trọng nhất so với mô tả phổ thông thường gặp. Các nghiên cứu chuyên sâu về sinh thái kiếm ăn của Galeopterus variegatus và loài cùng họ sống ở Philippines Cynocephalus volans (Lim, 2007; Wischusen & Richmond, 1998) xác nhận khẩu phần ăn tự nhiên của loài chủ yếu là lá non, được ưu tiên hơn lá già do hàm lượng xơ (cellulose, lignin) thấp hơn và do đó dễ tiêu hóa hơn đối với hệ tiêu hóa dạng lên men ở manh tràng/ruột già (hindgut fermentation) đặc trưng của bộ Cánh da Dermoptera. Ngoài lá non, khẩu phần còn bao gồm chồi, hoa (kể cả hoa dừa, bứa rừng ở một số quần thể), nhựa cây, và ở một số khu vực còn ghi nhận ăn côn trùng. Việc tiêu thụ quả và độ tiêu hóa quả trong tự nhiên vẫn còn là câu hỏi mở trong y văn khoa học; quan sát cho ăn quả mềm (chuối, đu đủ, cam, xoài) trong chế độ dinh dưỡng nuôi nhốt, không đại diện cho khẩu phần tự nhiên ngoài hoang dã. Do nguồn lá non trên một cây có giới hạn và tái tạo chậm, cá thể phải di chuyển thường xuyên giữa nhiều cây trong một đêm kiếm ăn – đặc điểm sinh thái này lý giải một phần cho tần suất lượn cao được quan sát ở loài.
5. Sinh sản và tập tính mang con = đính chính so sánh với thú có túi
Sau thời gian mang thai khoảng 60 ngày, con cái sinh một con duy nhất mỗi lứa, ở trạng thái phát triển chưa hoàn thiện so với các loài thú có nhau thai khác có kích thước tương đương. Trong giai đoạn đầu đời, con non bám vào bụng mẹ và được che chắn, giữ ấm bằng phần màng da lượn ở đuôi được gấp lại thành một cấu trúc dạng túi.
Đính chính quan trọng: cấu trúc này không phải là túi sinh sản (marsupium) theo nghĩa sinh học chặt chẽ như ở thú có túi (Marsupialia). Hai điểm khác biệt căn bản:
- Galeopterus variegatus thuộc nhóm thú có nhau thai (Placentalia “dùng cho nhánh crown group bao gồm tổ tiên chung gần nhất của các thú có nhau thai còn sống và toàn bộ hậu duệ”, thuộc nhánh Eutheria “một nhánh tiến hóa bao gồm thú có nhau thai hiện đại và một số eutherian cổ đã tuyệt chủng”) – con phát triển qua nhau thai đầy đủ trong tử cung mẹ trước khi sinh, khác với thú có túi vốn sinh con ở trạng thái phôi rất sớm rồi tiếp tục hoàn thiện phát triển bên ngoài tử cung.
- Túi (marsupium) ở thú có túi là một cấu trúc da chuyên biệt có chứa tuyến vú bên trong, nơi con non tiếp tục bú và phát triển trong thời gian dài; trong khi cấu trúc màng da đuôi ở colugo chỉ đóng vai trò che chắn cơ học và giữ nhiệt, không chứa tuyến vú, và không phải là nơi diễn ra giai đoạn phát triển sinh lý tương đương.
Do đó, đặc điểm này nên được mô tả chính xác là “tập tính mang và che chắn con non bằng màng da lượn ở đuôi” – một thích nghi hội tụ về mặt hình thái với thú có túi, chứ không phải bằng chứng cho quan hệ họ hàng hay cùng chiến lược sinh sản.

Chồn bay Galeopterus variegatus Ảnh: Phùng Mỹ Trung
6. Tình trạng bảo tồn = phân biệt cấp độ đánh giá
Cần phân biệt rõ hai cấp độ đánh giá tình trạng bảo tồn thường bị gộp lẫn trong tài liệu phổ thông: ở cấp độ toàn cầu, Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) xếp Galeopterus variegatus ở hạng Ít quan ngại (Least concern), phản ánh việc loài có vùng phân bố rộng và quần thể tổng thể chưa suy giảm đến mức báo động toàn cầu, dù có xu hướng suy giảm cục bộ do mất rừng. Việc loài này được đưa vào Sách Đỏ Việt Nam phản ánh mức độ đe dọa ở quy mô quốc gia (do săn bắt, chia cắt sinh cảnh rừng), không đồng nghĩa với mức nguy cấp toàn cầu theo IUCN – hai hệ thống đánh giá có tiêu chí và phạm vi áp dụng khác nhau, cần trích dẫn rõ nguồn khi đề cập tình trạng bảo tồn.
7. Kết luận
Galeopterus variegatus là một ví dụ điển hình về thích nghi hình thái và sinh thái chuyên biệt cho lối sống lượn ban đêm trên tán rừng nhiệt đới, đồng thời là đối tượng nghiên cứu quan trọng cho việc tìm hiểu quan hệ phát sinh chủng loại gần của bộ Linh trưởng Primates.
Tài liệu tham khảo
- Stafford, B. J., & Szalay, F. S. (2000). Craniodental functional morphology and taxonomy of Dermopterans. Journal of Mammalogy, 81(2), 360-385. Tách giống Galeopterus khỏi Cynocephalus.
- Janečka, J. E., Helgen, K. M., Lim, N. T. – L., Baba, M., Izawa, M., Boeadi, & Murphy, W. J. (2008). Evidence for multiple species of Sunda colugo. Current Biology, 18(21), R1001-R1002. Xác nhận việc tách loài trong phức hợp Galeopterus variegatus, đồng thời khẳng định tên khoa học hiện dùng.
- Mason, V. C. và cộng sự (2016). Genomic analysis reveals hidden biodiversity within colugos, the sister group to primates. Science Advances, 2(8), e1600633. Dữ liệu bộ gen hiện đại nhất về đa dạng loài trong nhóm colugo.
- Janecka, J. E. và cộng sự (2007). Molecular and genomic data identify the closest living relative of Primates. Science, 318(5851), 792-794. Xác lập vị trí phát sinh chủng loại của bộ Dermoptera là nhóm chị em gần nhất với linh trưởng (Euarchonta), không liên quan đến dơi hay loài gặm nhấm.
- Lim, N. T. – L. (2007). Colugo: The Flying Lemur of South – east Asia. Draco Publishing, Singapore. Sinh thái dinh dưỡng của loài, xác nhận ưu tiên lá non do dễ tiêu hóa hơn lá già.
- Wischusen, E. W., & Richmond, M. E. (1998). Foraging ecology of the Philippine flying lemur (Cynocephalus volans). Journal of Mammalogy, 79(4), 1288-1295.
- Lim, B. L. (1967). Observations on the food habits and ecological habitat of the Malaysian flying lemur. International Zoo Yearbook, 7, 196-197.
- Tyndale – Biscoe, H. (2005). Life of Marsupials. CSIRO Publishing. Mô tả cấu trúc marsupium thật sự (có tuyến vú, nơi con non tiếp tục phát triển) để đối chiếu với cấu trúc màng da đuôi ở colugo.
- Byrnes, G., Lim, N. T. – L., & Spence, A. J. (2008). Take – off and landing kinetics of a free – ranging gliding mammal, the Malayan colugo (Galeopterus variegatus). Proceedings of the Royal Society B, 275(1638), 1007-1013. Mô tả cơ chế lượn bằng patagium, làm rõ khác biệt giữa “lượn” (gliding) và “bay” (flight).
Bài viết liên quan
Côn trùng Insecta
Bướm phượng thân hồng
Tên tiếng Anh:Common rose
Tên Latin:Papilio aristolochiae
Bướm nữ hoàng đốm đỏ
Tên tiếng Anh:Redspot jezebel
Tên Latin:Delias descombesi
Thực vật Plantae
Nhót
Tên tiếng Anh:No english name
Tên Latin:Elaeagnus latifolia
Nhót dại
Tên tiếng Anh:No english name
Tên Latin:Elaeagnus conferta
Tế tân hoa có đuôi
Tên tiếng Anh:No english name
Tên Latin:Asarum caudigerum
Nấm Fungi
Nấm cà
Tên tiếng Anh:Sordid blewit
Tên Latin:Lepista sordida
Nấm ngân nhĩ
Tên tiếng Anh:Snow fungus
Tên Latin:Tremella fuciformis
Nấm kèn
Tên tiếng Anh:Golden chanterelle
Tên Latin:Cantharellus cibarius
Tô sơn Toricelliaceae
Tô sơn sáu cạnh
Tên tiếng Anh:No english name
Tên Latin:Torricellia angulata